Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đau họng" (1)

đau họng
phát
Tiếng Anh Động từsore throat
Từ vựng của tôi
Tôi bị đau họng.
I have a sore throat.

swap_horiz Từ liên quan "đau họng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đau họng" (2)

bị đau họng
My throat hurts
Tôi bị đau họng.
I have a sore throat.